gớm mặt
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Thành ngữ (Tính từ)
- Cảm thấy khinh ghét, kinh tởm đến mức không muốn nhìn thấy: Diễn tả sự chán ghét, khó chịu cực độ đối với một người hoặc một điều gì đó, đến mức chỉ cần nhìn thấy mặt cũng cảm thấy buồn nôn, khó chịu.
Ví dụ sử dụng
Các cách sử dụng nâng cao
- Thành ngữ này thường dùng để nhấn mạnh mức độ ghê tởm, khinh bỉ cao, không chỉ đơn thuần là không thích.
- Có thể dùng độc lập như một câu cảm thán ngắn để bày tỏ thái độ: "Gớm mặt!".
- Thường dùng trong văn nói, mang sắc thái mạnh mẽ, đôi khi thô tục nhẹ.
Biến thể và từ gần giống
- Ghê mặt: Có nghĩa tương tự nhưng mức độ nhẹ hơn, có thể chỉ sự sợ hãi hoặc kinh ngạc (ví dụ: "Nhìn mà ghê mặt").
- Ghê tởm: (Động từ/Tính từ) Cảm thấy kinh sợ và tởm lợm.
- Kinh tởm: (Động từ/Tính từ) Cảm thấy vô cùng ghê sợ và buồn nôn.
Từ đồng nghĩa
- Căm ghét: Căm thù và ghét bỏ.
- Khinh bỉ: Coi thường, khinh miệt.
- Kinh hãi: Vừa ghê sợ vừa kinh ngạc (nghĩa rộng hơn).
Thành ngữ liên quan
- Ghét cay ghét đắng: Ghét với một cảm xúc rất mãnh liệt.
- Căm thù vào tận xương tủy: Sự căm thù, ghét bỏ sâu sắc, thấm vào tận bên trong.
- Khinh ghét, không muốn nhìn: Gớm mặt con người lật lọng.